← Tất cả sản phẩm bảo hiểm
Công cụ miễn phí

Sổ tay phí bảo hiểm xe

Tính ngay phí TNDS bắt buộcvật chất (thân vỏ) ô tô — ra con số thật trong 30 giây, không cần để lại số điện thoại.

1 · Bảo hiểm TNDS bắt buộc

Nhà nước quy định mức phí, công ty nào cũng như nhau. Bồi thường tối đa 150 triệu/người/vụ · 100 triệu/vụ thiệt hại tài sản (ô tô) · 50 triệu/vụ (xe máy).
Phí TNDS bắt buộc

2 · Bảo hiểm vật chất ô tô (thân vỏ)

Phần đền tiền sửa chính chiếc xe của bạn khi va quệt, lật đổ, cháy, ngập nước, mất cắp bộ phận. Tỷ lệ dưới đây đã gồm VAT.
Phí vật chất

Chốt mức phí này với Thảo

Bấm Sao chép báo giá rồi dán vào Zalo — Thảo đối chiếu lại theo đăng ký/đăng kiểm xe của bạn và cấp giấy chứng nhận điện tử. Ô tô khoảng 5 phút, xe máy 2 phút.

💬 Chat Zalo 📞 0911 193 196

Cách tính phí vật chất

Phí = Số tiền bảo hiểm × (tỷ lệ phí cơ bản + tỷ lệ các điều khoản mở rộng) × (số tháng ÷ 12).

Một số dòng xe có mức phí tối thiểu 6.000.000đ/xe/năm (đã gồm VAT và 3 điều khoản mở rộng cơ bản) — chủ yếu là xe chở người ≤9 chỗ, bán tải/van, taxi, xe khách. Nếu bỏ bớt điều khoản mở rộng thì mức tối thiểu này giảm tương ứng.

Mức khấu trừ — phần bạn tự chịu mỗi vụ — tối thiểu 1.000.000đ/vụ.

Tham gia dưới giá trị xe: nếu số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thật của xe, khi tổn thất chỉ được bồi thường theo đúng tỷ lệ đó. Xe 1 tỷ mà chỉ mua 800 triệu thì thiệt hại 100 triệu chỉ được đền 80 triệu.

Phí TNDS bắt buộc — 1 năm, đã gồm VAT (Nghị định 67/2023)

Đây là mức phí Nhà nước ấn định, mọi công ty bảo hiểm đều thu như nhau. Ai chào bạn rẻ hơn mức này là sai quy định.

Loại xePhí/năm
Ô tô không kinh doanh vận tải
Dưới 6 chỗ480.700đ
6 – 11 chỗ873.400đ
12 – 24 chỗ1.397.000đ
Trên 24 chỗ2.007.500đ
Bán tải / minivan (pickup)480.700đ
Ô tô kinh doanh vận tải — theo số chỗ ghi trên đăng ký
Dưới 6 chỗ831.600đ
6 chỗ1.021.900đ
7 chỗ1.188.000đ
8 chỗ1.378.300đ
9 chỗ1.544.400đ
10 chỗ1.663.200đ
11 chỗ1.821.600đ
12 chỗ2.004.200đ
13 chỗ2.253.900đ
14 chỗ2.443.100đ
15 chỗ2.633.400đ
16 chỗ cao bất thường — đúng theo nghị định3.359.400đ
17 chỗ2.989.800đ
18 chỗ3.155.900đ
19 chỗ3.345.100đ
20 chỗ3.510.100đ
21 chỗ3.700.400đ
22 chỗ3.866.500đ
23 chỗ4.056.800đ
24 chỗ5.095.200đ
25 chỗ5.294.300đ
Trên 25 chỗ5.294.300đ + 33.000đ × (số chỗ − 25)
Bán tải / minivan kinh doanh vận tải không tính theo số chỗ1.026.300đ
Xe chở hàng — theo trọng tải
Dưới 3 tấn938.300đ
3 – 8 tấn1.826.000đ
Trên 8 – 15 tấn3.020.600đ
Trên 15 tấn3.520.000đ
Nhóm tính theo hệ số
Xe taxi = 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗVD dưới 6 chỗ: 1.413.720đ
Xe tập lái = 120% phí xe cùng chủng loạiVD dưới 6 chỗ: 576.840đ
Đầu kéo + rơ-moóc = 150% phí xe chở hàng trên 15 tấn (tính cả 2 là 1 xe)5.280.000đ
Xe chuyên dùng & các loại xe khác
Xe chở tiền576.840đ
Xe chuyên dùng khác — dưới 3 tấn1.125.960đ
… 3 – 8 tấn2.191.200đ
… trên 8 – 15 tấn3.624.720đ
… trên 15 tấn4.224.000đ
Xe chuyên dùng không ghi trọng tải thiết kế1.125.960đ
Máy kéo1.125.960đ
Xe buýt — dưới 6 chỗ480.700đ
… 6 – 11 chỗ873.400đ
… 12 – 24 chỗ1.397.000đ
… trên 24 chỗ2.007.500đ
Xe cứu thương = 120% phí bán tải/minivan kinh doanh vận tải1.231.560đ
Xe máy / mô tô
Dưới 50cc & xe máy điện60.500đ
Từ 50cc trở lên66.000đ
Mô tô 3 bánh319.000đ

Hợp đồng 2 năm = ×2, 3 năm = ×3.

Không có bảo hiểm TNDS khi bị kiểm tra: phạt 400.000 – 600.000đ với ô tô, 200.000 – 300.000đ với xe máy, mỗi lần (Điều 18 Nghị định 168/2024).

A · TNDS tự nguyện của chủ xe

Mua thêm khi thấy mức bắt buộc 150 triệu/người chưa đủ an tâm — phần vượt quá sẽ do bảo hiểm tự nguyện gánh. Tỷ lệ %/năm, đã gồm VAT.

Loại xeVề ngườiVề tài sảnHành khách
I. Ô tô không kinh doanh vận tải
Dưới 6 chỗ0,250,25
6 – 11 chỗ0,450,40
12 – 24 chỗ0,800,55
Trên 24 chỗ1,100,80
Pickup / van0,250,25
II. Ô tô kinh doanh vận tải chở người
Dưới 6 chỗ0,450,400,06
6 – 11 chỗ0,800,500,06
12 – 24 chỗ1,651,350,06
25 – 35 chỗ2,752,000,06
Trên 35 chỗ3,252,500,06
Pickup / van0,500,500,06
III. Ô tô chở hàng
Dưới 3 tấn0,550,35
3 – 8 tấn1,000,55
Trên 8 – 15 tấn1,701,10
Trên 15 tấn2,001,20

Phí = (Mức trách nhiệm về người × cột 1) + (Mức trách nhiệm về tài sản × cột 2) + (Mức trách nhiệm hành khách × cột 3 × số chỗ).

Hệ số: xe tập lái ×1,2 · taxi ×1,7 · xe cứu thương ×1,2 (theo pickup kinh doanh) · xe chở tiền ×1,2 · xe chuyên dùng khác ×1,2 · đầu kéo ×1,5 · máy kéo ×1,2 · xe buýt tính như xe không kinh doanh cùng số chỗ.

Giới hạn về hành khách chỉ áp cho xe chở người kinh doanh vận tải, không tính lái xe và phụ xe.

B · Bảo hiểm tai nạn lái xe & người ngồi trên xe

Số tiền bảo hiểmTỷ lệ phí (%/năm)
Đến 100 triệu/người/vụ0,10
Trên 100 – 500 triệu/người/vụ0,15
Trên 500 triệu/người/vụ0,20

Phí = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ × số người được bảo hiểm. Ví dụ xe 5 chỗ mua mức 100 triệu/người: 100.000.000 × 0,10% × 5 = 500.000đ/năm.

C · TNDS với hàng hóa chở trên xe

Tỷ lệ 0,6%/năm (gồm VAT) × tổng mức trách nhiệm. Tổng mức trách nhiệm mỗi vụ = 20.000.000đ × số tấn trọng tải theo đăng kiểm.

D · Mua ngắn hạn hoặc nhiều năm

Thời hạn% so với phí 1 năm
Dưới 30 ngàyPhí năm ÷ 12
Trên 30 ngày (lẻ ngày)Phí năm ÷ 365 × số ngày
24 tháng190%
36 tháng280%
48 tháng370%
60 tháng460%

Bảng này áp cho các loại tự nguyện (vật chất, TNDS tự nguyện, tai nạn người trên xe) — mua càng dài càng lợi. Riêng TNDS bắt buộc ký nhiều năm thì nhân thẳng: 2 năm ×2, 3 năm ×3.

Bảo hiểm vật chất xe mô tô – xe gắn máy

Áp dụng cho xe giá trị từ 5 triệu đến dưới 150 triệu, dung tích dưới 175cc, thời hạn từ 6 tháng trở lên. Xe ngoài khoảng này vẫn mua được nhưng cần báo phí riêng.

Chương trìnhTỷ lệ phí/năm (gồm VAT)
CT1 — Thiệt hại vật chất toàn bộ xe1,10%
CT2 — Mất toàn bộ do trộm cắp, cướp0,55%
CT3 — Toàn bộ hoặc bộ phận do hoả hoạn, cháy, nổ0,61%
CT4 — Toàn bộ hoặc bộ phận do nguyên nhân khác2,20%

Phí = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ. Ví dụ xe 40 triệu mua CT1: 40.000.000 × 1,10% = 440.000đ/năm. Thời hạn khác 1 năm: phí năm ÷ 365 × số ngày.

Tai nạn lái xe & người ngồi sau: mức đến 10 triệu/người/vụ, tỷ lệ 0,10%.

Trước khi cấp đơn cần chụp tối thiểu 4 ảnh xe: đầu xe, đuôi xe có biển số, và hai bên thân xe.

Còn TNDS bắt buộc xe máy chỉ 66.000đ/năm (dưới 50cc và xe máy điện 60.500đ) — tính ở tab Tính phí, chọn nhóm “Xe máy / mô tô”.

Xe của bạn bao nhiêu tuổi?

Tính từ tháng đăng ký lần đầu tại Việt Nam đến tháng ký hợp đồng bảo hiểm. Nếu không xác định được tháng đăng ký lần đầu thì tính từ tháng 1 của năm sản xuất.

Giá trị xe được xác định thế nào?

  • Xe mới: theo hoá đơn hoặc hợp đồng mua bán (không áp giá đã giảm/voucher).
  • Xe đã dùng: theo chứng thư thẩm định giá, bảng giá lệ phí trước bạ của Bộ Tài chính, hoặc tham khảo xe cùng đời cùng loại trên thị trường.
  • Xe dùng trên 5 năm: khấu hao khoảng 7%/năm.

Chụp ảnh xe trước khi cấp đơn

Với bảo hiểm vật chất ô tô cần tối thiểu 5 ảnh: số khung/số máy (hoặc tem đăng kiểm trên kính), tổng thể đầu xe, đuôi xe, và hai bên thân xe có biển số. Vết xước, móp có sẵn sẽ được ghi nhận vào biên bản — phần đó không thuộc phạm vi bồi thường.

Miễn chụp ảnh với: xe mới 100% (trong 5 ngày kể từ ngày hoá đơn/bàn giao); xe tái tục liên tục có đơn cũ kèm theo; hợp đồng từ 10 xe trở lên; xe của cơ quan nhà nước, đơn vị hành chính sự nghiệp, lực lượng vũ trang.

Xe càng ít tổn thất, năm sau càng rẻ

Khi tái tục, nếu năm trước bạn ít hoặc không yêu cầu bồi thường thì phí năm sau được giảm — tối đa 15% so với phí năm trước mà vẫn giữ nguyên các điều khoản mở rộng. Ngược lại, xe gặp nhiều vụ trong năm thì phí sẽ tăng.

Xe sang tên đổi chủ, đổi biển số hoặc đổi mục đích sử dụng sẽ được cấp lại như xe tham gia lần đầu.

Con số ở đây có chuẩn không?

Phí TNDS bắt buộc lấy đúng theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP — chính xác tuyệt đối. Phí vật chất lấy theo biểu phí hiện hành của Bảo hiểm DBV, là mức chuẩn cấp đơn được ngay. Con số cuối cùng trên hợp đồng vẫn cần đối chiếu đăng ký, đăng kiểm và tình trạng thực tế của xe — nên hãy xem đây là mức để bạn chủ động về ngân sách.

TNDS bắt buộc
Vật chất
TỔNG PHÍ
Chốt đơn →