Tính ngay phí TNDS bắt buộc và vật chất (thân vỏ) ô tô — ra con số thật trong 30 giây, không cần để lại số điện thoại.
Bấm Sao chép báo giá rồi dán vào Zalo — Thảo đối chiếu lại theo đăng ký/đăng kiểm xe của bạn và cấp giấy chứng nhận điện tử. Ô tô khoảng 5 phút, xe máy 2 phút.
Phí = Số tiền bảo hiểm × (tỷ lệ phí cơ bản + tỷ lệ các điều khoản mở rộng) × (số tháng ÷ 12).
Một số dòng xe có mức phí tối thiểu 6.000.000đ/xe/năm (đã gồm VAT và 3 điều khoản mở rộng cơ bản) — chủ yếu là xe chở người ≤9 chỗ, bán tải/van, taxi, xe khách. Nếu bỏ bớt điều khoản mở rộng thì mức tối thiểu này giảm tương ứng.
Mức khấu trừ — phần bạn tự chịu mỗi vụ — tối thiểu 1.000.000đ/vụ.
Tham gia dưới giá trị xe: nếu số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thật của xe, khi tổn thất chỉ được bồi thường theo đúng tỷ lệ đó. Xe 1 tỷ mà chỉ mua 800 triệu thì thiệt hại 100 triệu chỉ được đền 80 triệu.
Đây là mức phí Nhà nước ấn định, mọi công ty bảo hiểm đều thu như nhau. Ai chào bạn rẻ hơn mức này là sai quy định.
| Loại xe | Phí/năm |
|---|---|
| Ô tô không kinh doanh vận tải | |
| Dưới 6 chỗ | 480.700đ |
| 6 – 11 chỗ | 873.400đ |
| 12 – 24 chỗ | 1.397.000đ |
| Trên 24 chỗ | 2.007.500đ |
| Bán tải / minivan (pickup) | 480.700đ |
| Ô tô kinh doanh vận tải — theo số chỗ ghi trên đăng ký | |
| Dưới 6 chỗ | 831.600đ |
| 6 chỗ | 1.021.900đ |
| 7 chỗ | 1.188.000đ |
| 8 chỗ | 1.378.300đ |
| 9 chỗ | 1.544.400đ |
| 10 chỗ | 1.663.200đ |
| 11 chỗ | 1.821.600đ |
| 12 chỗ | 2.004.200đ |
| 13 chỗ | 2.253.900đ |
| 14 chỗ | 2.443.100đ |
| 15 chỗ | 2.633.400đ |
| 16 chỗ cao bất thường — đúng theo nghị định | 3.359.400đ |
| 17 chỗ | 2.989.800đ |
| 18 chỗ | 3.155.900đ |
| 19 chỗ | 3.345.100đ |
| 20 chỗ | 3.510.100đ |
| 21 chỗ | 3.700.400đ |
| 22 chỗ | 3.866.500đ |
| 23 chỗ | 4.056.800đ |
| 24 chỗ | 5.095.200đ |
| 25 chỗ | 5.294.300đ |
| Trên 25 chỗ | 5.294.300đ + 33.000đ × (số chỗ − 25) |
| Bán tải / minivan kinh doanh vận tải không tính theo số chỗ | 1.026.300đ |
| Xe chở hàng — theo trọng tải | |
| Dưới 3 tấn | 938.300đ |
| 3 – 8 tấn | 1.826.000đ |
| Trên 8 – 15 tấn | 3.020.600đ |
| Trên 15 tấn | 3.520.000đ |
| Nhóm tính theo hệ số | |
| Xe taxi = 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗ | VD dưới 6 chỗ: 1.413.720đ |
| Xe tập lái = 120% phí xe cùng chủng loại | VD dưới 6 chỗ: 576.840đ |
| Đầu kéo + rơ-moóc = 150% phí xe chở hàng trên 15 tấn (tính cả 2 là 1 xe) | 5.280.000đ |
| Xe chuyên dùng & các loại xe khác | |
| Xe chở tiền | 576.840đ |
| Xe chuyên dùng khác — dưới 3 tấn | 1.125.960đ |
| … 3 – 8 tấn | 2.191.200đ |
| … trên 8 – 15 tấn | 3.624.720đ |
| … trên 15 tấn | 4.224.000đ |
| Xe chuyên dùng không ghi trọng tải thiết kế | 1.125.960đ |
| Máy kéo | 1.125.960đ |
| Xe buýt — dưới 6 chỗ | 480.700đ |
| … 6 – 11 chỗ | 873.400đ |
| … 12 – 24 chỗ | 1.397.000đ |
| … trên 24 chỗ | 2.007.500đ |
| Xe cứu thương = 120% phí bán tải/minivan kinh doanh vận tải | 1.231.560đ |
| Xe máy / mô tô | |
| Dưới 50cc & xe máy điện | 60.500đ |
| Từ 50cc trở lên | 66.000đ |
| Mô tô 3 bánh | 319.000đ |
Hợp đồng 2 năm = ×2, 3 năm = ×3.
Không có bảo hiểm TNDS khi bị kiểm tra: phạt 400.000 – 600.000đ với ô tô, 200.000 – 300.000đ với xe máy, mỗi lần (Điều 18 Nghị định 168/2024).
Mua thêm khi thấy mức bắt buộc 150 triệu/người chưa đủ an tâm — phần vượt quá sẽ do bảo hiểm tự nguyện gánh. Tỷ lệ %/năm, đã gồm VAT.
| Loại xe | Về người | Về tài sản | Hành khách |
|---|---|---|---|
| I. Ô tô không kinh doanh vận tải | |||
| Dưới 6 chỗ | 0,25 | 0,25 | — |
| 6 – 11 chỗ | 0,45 | 0,40 | — |
| 12 – 24 chỗ | 0,80 | 0,55 | — |
| Trên 24 chỗ | 1,10 | 0,80 | — |
| Pickup / van | 0,25 | 0,25 | — |
| II. Ô tô kinh doanh vận tải chở người | |||
| Dưới 6 chỗ | 0,45 | 0,40 | 0,06 |
| 6 – 11 chỗ | 0,80 | 0,50 | 0,06 |
| 12 – 24 chỗ | 1,65 | 1,35 | 0,06 |
| 25 – 35 chỗ | 2,75 | 2,00 | 0,06 |
| Trên 35 chỗ | 3,25 | 2,50 | 0,06 |
| Pickup / van | 0,50 | 0,50 | 0,06 |
| III. Ô tô chở hàng | |||
| Dưới 3 tấn | 0,55 | 0,35 | — |
| 3 – 8 tấn | 1,00 | 0,55 | — |
| Trên 8 – 15 tấn | 1,70 | 1,10 | — |
| Trên 15 tấn | 2,00 | 1,20 | — |
Phí = (Mức trách nhiệm về người × cột 1) + (Mức trách nhiệm về tài sản × cột 2) + (Mức trách nhiệm hành khách × cột 3 × số chỗ).
Hệ số: xe tập lái ×1,2 · taxi ×1,7 · xe cứu thương ×1,2 (theo pickup kinh doanh) · xe chở tiền ×1,2 · xe chuyên dùng khác ×1,2 · đầu kéo ×1,5 · máy kéo ×1,2 · xe buýt tính như xe không kinh doanh cùng số chỗ.
Giới hạn về hành khách chỉ áp cho xe chở người kinh doanh vận tải, không tính lái xe và phụ xe.
| Số tiền bảo hiểm | Tỷ lệ phí (%/năm) |
|---|---|
| Đến 100 triệu/người/vụ | 0,10 |
| Trên 100 – 500 triệu/người/vụ | 0,15 |
| Trên 500 triệu/người/vụ | 0,20 |
Phí = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ × số người được bảo hiểm. Ví dụ xe 5 chỗ mua mức 100 triệu/người: 100.000.000 × 0,10% × 5 = 500.000đ/năm.
Tỷ lệ 0,6%/năm (gồm VAT) × tổng mức trách nhiệm. Tổng mức trách nhiệm mỗi vụ = 20.000.000đ × số tấn trọng tải theo đăng kiểm.
| Thời hạn | % so với phí 1 năm |
|---|---|
| Dưới 30 ngày | Phí năm ÷ 12 |
| Trên 30 ngày (lẻ ngày) | Phí năm ÷ 365 × số ngày |
| 24 tháng | 190% |
| 36 tháng | 280% |
| 48 tháng | 370% |
| 60 tháng | 460% |
Bảng này áp cho các loại tự nguyện (vật chất, TNDS tự nguyện, tai nạn người trên xe) — mua càng dài càng lợi. Riêng TNDS bắt buộc ký nhiều năm thì nhân thẳng: 2 năm ×2, 3 năm ×3.
Áp dụng cho xe giá trị từ 5 triệu đến dưới 150 triệu, dung tích dưới 175cc, thời hạn từ 6 tháng trở lên. Xe ngoài khoảng này vẫn mua được nhưng cần báo phí riêng.
| Chương trình | Tỷ lệ phí/năm (gồm VAT) |
|---|---|
| CT1 — Thiệt hại vật chất toàn bộ xe | 1,10% |
| CT2 — Mất toàn bộ do trộm cắp, cướp | 0,55% |
| CT3 — Toàn bộ hoặc bộ phận do hoả hoạn, cháy, nổ | 0,61% |
| CT4 — Toàn bộ hoặc bộ phận do nguyên nhân khác | 2,20% |
Phí = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ. Ví dụ xe 40 triệu mua CT1: 40.000.000 × 1,10% = 440.000đ/năm. Thời hạn khác 1 năm: phí năm ÷ 365 × số ngày.
Tai nạn lái xe & người ngồi sau: mức đến 10 triệu/người/vụ, tỷ lệ 0,10%.
Trước khi cấp đơn cần chụp tối thiểu 4 ảnh xe: đầu xe, đuôi xe có biển số, và hai bên thân xe.
Tính từ tháng đăng ký lần đầu tại Việt Nam đến tháng ký hợp đồng bảo hiểm. Nếu không xác định được tháng đăng ký lần đầu thì tính từ tháng 1 của năm sản xuất.
Với bảo hiểm vật chất ô tô cần tối thiểu 5 ảnh: số khung/số máy (hoặc tem đăng kiểm trên kính), tổng thể đầu xe, đuôi xe, và hai bên thân xe có biển số. Vết xước, móp có sẵn sẽ được ghi nhận vào biên bản — phần đó không thuộc phạm vi bồi thường.
Miễn chụp ảnh với: xe mới 100% (trong 5 ngày kể từ ngày hoá đơn/bàn giao); xe tái tục liên tục có đơn cũ kèm theo; hợp đồng từ 10 xe trở lên; xe của cơ quan nhà nước, đơn vị hành chính sự nghiệp, lực lượng vũ trang.
Khi tái tục, nếu năm trước bạn ít hoặc không yêu cầu bồi thường thì phí năm sau được giảm — tối đa 15% so với phí năm trước mà vẫn giữ nguyên các điều khoản mở rộng. Ngược lại, xe gặp nhiều vụ trong năm thì phí sẽ tăng.
Xe sang tên đổi chủ, đổi biển số hoặc đổi mục đích sử dụng sẽ được cấp lại như xe tham gia lần đầu.
Phí TNDS bắt buộc lấy đúng theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP — chính xác tuyệt đối. Phí vật chất lấy theo biểu phí hiện hành của Bảo hiểm DBV, là mức chuẩn cấp đơn được ngay. Con số cuối cùng trên hợp đồng vẫn cần đối chiếu đăng ký, đăng kiểm và tình trạng thực tế của xe — nên hãy xem đây là mức để bạn chủ động về ngân sách.